Màn hình ThinkVision T25m-10

Tổng quan

Màn hình ThinkVision T25m 25" với tỷ lệ khung ảnh 16:10 cho diện tích hiển thị nhiều hơn màn hình 24" 16:10 tới 8%, rất hoàn hảo với người dùng kinh doanh luôn cần thêm diện tích màn hình. Màn hình WUXGA độ phân giải 1.920 x 1.200 được thiết kế để cho bạn hình ảnh chân thực, rõ nét đến kinh ngạc. Các tùy chọn kết nối hiện đại trên T25m giúp bạn dễ dàng cộng tác và đảm bảo hiệu suất. Bộ đôi cáp USB Type-C™ và loa tích hợp cho một trải nghiệm nghe nhìn ấn tượng. Thiết kế tiện dụng giúp người dùng thoải mái tối ưu. Với màn hình gần như không viền và những tính năng thúc đẩy năng suất thông minh, ThinkVision T25m chính là màn hình thế hệ tương lai.

Đặc điểm & lợi ích

  • Tận hưởng những hình ảnh tuyệt vời từ mọi góc độ với màn hình IPS có góc nhìn rộng. Với thời gian phản hồi lên đến 4 ms, màn hình WUXGA 16:10 giúp giảm thiểu độ mờ do chuyển động và loại bỏ hiện tượng sọc hình để cho một trải nghiệm xem mượt mà. Không gian màu 99% sRGB trên màn hình khiến màu sắc trở thành một chuẩn mực cho mọi mục đích sử dụng.
  • Kết nối và cộng tác dễ dàng với nhiều cổng như USB Type-C™, bốn cổng USB 3.1 Thế hệ 1, HDMI và DP. Cổng USB Type-C™ hiện đại giúp chuyển tệp âm thanh, dữ liệu và video qua một cáp duy nhất.
  • Màn hình còn hỗ trợ Công nghệ Smart Power[1] phát hiện thông minh mức tiêu thụ nguồn tổng thể và chủ động quản lý việc phân phối nguồn tới từng thiết bị. Màn hình còn có loa trong cho một trải nghiệm âm thanh sống động.
  • Giảm thiểu nhức mỏi mắt với màn hình chống lóa được TÜV Eye Comfort (Xoa dịu mắt) chứng nhận sẽ bảo vệ đôi mắt bạn khỏi ánh sáng xanh. Tìm vị trí lý tưởng để làm việc với các chức năng nâng, nghiêng, quay quanh trục và xoay. Dễ dàng lắp ráp nhờ một thiết kế không cần dùng dụng cụ. Ngoài ra, bộ quản lý cáp còn giúp bàn làm việc của bạn luôn ngăn nắp, gọn gàng.

Phụ kiện trong hộp

  • Màn hình có chân đế
  • 1 cáp nguồn
  • 1 cáp USB Type-C™ to Type-C™
  • Hướng dẫn thiết lập nhanh

Thông số kỹ thuật

Kích thước màn hình 25.0 inch
Độ phân giải 1920 x 1200
Loại màn hình IPS
Đèn nền WLED
Độ sáng 300 cd/m²
Tỷ lệ co 16:10
Thời gian phản hồi (chuyển đổi giữa các độ xám)  4 ms (chế độ cực đại)
6 ms (chế độ bình thường)
Tỷ lệ tương phản (thông thường) 1000:1
Tỷ lệ tương phản động (thông thường) 3M:1
Khả năng kết nối 1 x USB 3.1 Type-C
1 DP 1.2
1 HDMI 1.4
1 x USB 3.1 Thế hệ 1 (Ngược tuyến)
4 x USB 3.1 Thế hệ 1 (Xuôi tuyến với 1 BC)
1 đầu ra âm thanh (3,5 mm)
Góc nhìn (H x V) 178°/178°
Gam màu 99% sRGB
Hỗ trợ màu 16,7 triệu màu
Loa Có (3W × 2)
Chống lóa
Smart Power[1]
Chân đế Góc nghiêng (-5º/30º)
Góc xoay (+/-45°)
Khoảng nâng (110 mm)
Trục xoay (+/-90°)
Khả năng gắn VESA Có (100 x 100 mm)
Chứng nhận • Xếp hạng ENERGY STAR® 7.1
• ULE Vàng
• TCO 8.0/TCO Edge 2.0
• EU RoHS
• TÜV Eye Comfort (Xoa dịu mắt)
Tiêu thụ điện năng  Thông thường: 30 W
Tối đa:  150 W
Chế độ ngủ: <0,5 W
Chế độ tắt: <0,3 W
Kích thước đóng gói (D x C x R) 706 x 450 x 160 mm
27,79 x 17,72 x 6,30 inch
Kích thước chưa đóng gói không kèm theo chân đế (D x C x R) 260,4 x 399,5 x 548,7 mm
10,25 x 15,73 x 21,60 inch
Trọng lượng đóng gói 7,8 kg (17,20 lb)
Trọng lượng chưa đóng gói 5,5 kg (12,13 lb)
Xem tất cả thông số kỹ thuậtThu hẹp

Công nghệ Smart Power[1]:  Công nghệ Smart Power phát hiện thông minh mức tiêu thụ nguồn tổng thể và chủ động quản lý việc phân phối nguồn tới thiết bị khác. Có thể phân phối nguồn 75 W qua USB Type-C khi không kết nối cổng USB xuôi tuyến và cài đặt độ sáng OSD là <31.

Tình trạng có sản phẩm có thể khác nhau theo quốc gia/khu vực.